翫境 ngoạn cảnh Hán Việt: ngoạn cảnh Tổng quan Cấu tạo: 玩 (ngoạn) + 境 (cảnh)Hán Việtngoạn cảnhCấu tạo玩 + 境 · ngoạn + cảnh nghĩa thành phần: ngoạn + cảnh Từ liên quan Gần nghĩa境內 · 境内 · 境况 · 境地 · 境域 · 境外 · 境智 · 境界