翮翰

cách hàn

Hán Việt: cách hàn

Tổng quan

Cấu tạo: 翮 (cách) + 翰 (hàn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

翰墨 · 翰林 · 翰海 · 翰林院 · 翰飞戾天 · 翰林学士 · 翰飛戾天 · 翰公