翼旗 dực kì Hán Việt: dực kì Tổng quan cờ hiệu, cờ đuôi nhọn Cấu tạo: 翼 (dực) + 旗 (kì)Hán Việtdực kìTừ loạidanhCấu tạo翼 + 旗 · dực + kì nghĩa thành phần: dực + kì Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cờ hiệu Từ liên quan Gần nghĩa旗丁 · 旗下 · 旗人 · 旗兵 · 旗号 · 旗子 · 旗官 · 旗山