翼鲎

dực hấu

Hán Việt: dực hấu

Tổng quan

Cấu tạo: 翼 (dực) + 鱟 (hấu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

翼侧 · 翼型 · 翼城 · 翼展 · 翼帆 · 翼旗 · 翼果 · 翼状