老婆孩子熱炕頭
lão bà hài tử nhiệt kháng đầu
Hán Việt: lão bà hài tử nhiệt kháng đầu · Pinyin: lǎo pó hái zi rè kàng tou
Tổng quan
vợ, con và giường ấm (thành ngữ) | cuộc sống giản dị và tốt đẹp
Cấu tạo: 老 (lão) + 婆 (bà) + 孩 (hài) + 子 (tử) + 熱 (nhiệt) + 炕 (kháng) + 頭 (đầu)
Nghĩa
Việt
- Cihui vợ, con và giường ấm (thành ngữ) | cuộc sống giản dị và tốt đẹp
Eng
- CC-CEDICT wife, kids and a warm bed (idiom)|the simple and good life
- Cihui wife, kids and a warm bed (idiom); the simple and good life