老婆当家的

lão bà đương gia đích

Hán Việt: lão bà đương gia đích

Tổng quan

sợ vợ, bị vợ xỏ mũi

Cấu tạo: 老 (lão) + 婆 (bà) + 當 (đương) + 家 (gia) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sợ vợ

Từ liên quan

Gần nghĩa

老婆心切 · 老婆心腸 · 老婆說話 · 老婆孩子热炕头 · 老婆当军 · 老婆舌头 · 家的标志 · 老婆當軍