老子国

lão tử quốc

Hán Việt: lão tử quốc

Tổng quan

Cấu tạo: 老 (lão) + 子 (tử) + 國 (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nước phụ quyền
  • Biên soạn patriarchal state (a state ruled/controlled only by men)

Eng

  • Cihui 老子國 ǎoziguó n. patriarchal state (a state ruled/controlled only by men)

Từ liên quan

Gần nghĩa

老子 · 老子化胡 · 老子党 · 老子娘 · 老子长孙 · 老子婆娑 · 老子長孫