老虎借豬,相公借書

lǎo hǔ jiè zhū,xiàng gōng jiè shū

Pinyin: lǎo hǔ jiè zhū,xiàng gōng jiè shū

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (hổ) + (tá) + (trư) + + (tương) + (công) + (tá) + (thư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 相公:旧指读书人。比喻东西正合自己的心愿,到手后就据为己有。也比喻各有各的爱好。