老虎頭上拍蒼蠅

lão hổ đầu thượng phách thương dăng

Hán Việt: lão hổ đầu thượng phách thương dăng

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (hổ) + (đầu) + (thượng) + (phách) + (thương) + (dăng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 老虎頭上拍蒼蠅 ǎohǔ tóu shàng pāi cāngying id. dangerous