考分

kǎo fēnkhảo phân

Hán Việt: khảo phân · Pinyin: kǎo fēn

Tổng quan

điểm thi

新华 · Tân Hoa Đại lục

(~儿)考试后评定的分数。

Cấu tạo: 考 (khảo) + 分 (phân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số điểm kỳ thi
  • Biên soạn examination grade

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿)考试后评定的分数。

Eng

  • Cihui grade; exam mark

Đức

  • Handedict Zensur (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

分为 · 分之 · 分争 · 分事 · 分享 · 分付 · 分任 · 分会