考夫霍夫控股公司
khảo phu hoắc phu khống cổ công ti
Hán Việt: khảo phu hoắc phu khống cổ công ti · Pinyin: kǎo fū huò fū kòng gǔ gōng sī
Tổng quan
Cấu tạo: 考 (khảo) + 夫 (phu) + 霍 (hoắc) + 夫 (phu) + 控 (khống) + 股 (cổ) + 公 (công) + 司 (ti)