考夫霍夫百貨公司
khảo phu hoắc phu bách hóa công ti
Hán Việt: khảo phu hoắc phu bách hóa công ti · Pinyin: kǎo fū huò fū bǎi huò gōng sī
Tổng quan
Cấu tạo: 考 (khảo) + 夫 (phu) + 霍 (hoắc) + 夫 (phu) + 百 (bách) + 貨 (hóa) + 公 (công) + 司 (ti)