试卷

shì juànthí quyển

Hán Việt: thí quyển · Pinyin: shì juàn

Tổng quan

bài thi

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.考试时供应试人写答案或应试人已写上答案的卷子。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

考試用的卷子。如:「時間到了,監考老師收回試卷。」也稱為「考卷」。

Cấu tạo: 試 (thí) + 卷 (quyển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bài kiểm tra
  • Cihui LT:份,張
  • Cihui 张
  • Tần suất từ thí quyến/thí quyền/thí quyển: bài thi; bài thi
  • Biên soạn 試卷 shìjuàn* n. examination paper M:¹zhāng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 考試用的卷子。如:「時間到了,監考老師收回試卷。」也稱為「考卷」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.考试时供应试人写答案或应试人已写上答案的卷子。

Eng

  • Cihui examination paper; test paper; 张
  • Tần suất từ 試卷 shìjuàn* n. examination paper M:¹zhāng

Đức

  • Handedict Prüfungsbogen

Từ liên quan

Gần nghĩa

卷云 · 卷住 · 卷入 · 卷刃 · 卷发 · 卷合 · 卷子 · 卷宗