耐磨的硬模鑄造

nài mó de yìng mó zhù zào nại ma đích ngạnh mô chú tạo

Hán Việt: nại ma đích ngạnh mô chú tạo · Pinyin: nài mó de yìng mó zhù zào

Tổng quan

Cấu tạo: (nại) + (ma) + (đích) + (ngạnh) + (mô) + (chú) + (tạo)