耒庛

lěi cì

Pinyin: lěi cì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.耒的下端﹐与耜相接的弯曲部分。

Cấu tạo: 耒 (lỗi) + 庛

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.耒的下端﹐与耜相接的弯曲部分。

Từ liên quan

Gần nghĩa

耒排 · 耒耜 · 耒阳 · 耒阳市 · 耒子 · 耒耨 · 耒耜之勤 · 耒耨之教