耽於

dān yúđam vu

Hán Việt: đam vu · Pinyin: dān yú

Tổng quan

sa vào: ngập vào/lún sâu vào/mê/nghiện

Cấu tạo: 耽 (đam) + 於 (vu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sa vào: ngập vào/lún sâu vào/mê/nghiện
  • Biên soạn v.p. be addicted to; indulge in

Eng

  • Cihui 耽於 ānyú v.p. be addicted to; indulge in

Đức

  • Handedict nachhängen, zu etw. neigen

Từ liên quan

Gần nghĩa

于丹 · 于今 · 于歸 · 于思 · 於是 · 于時 · 于此 · 于洪