聊叙

liáo xùliêu tự

Hán Việt: liêu tự · Pinyin: liáo xù

Tổng quan

nói một cách thăm dò

Cấu tạo: 聊 (liêu) + 敘 (tự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nói qua

Eng

  • Cihui to speak tentatively

Từ liên quan

Gần nghĩa

叙事 · 叙别 · 叙功 · 叙文 · 叙旧 · 叙明 · 叙永 · 叙用