職工企業管委會

zhí gōng qǐ yè guǎn wěi huì chức công xí nghiệp quản ủy hội

Hán Việt: chức công xí nghiệp quản ủy hội · Pinyin: zhí gōng qǐ yè guǎn wěi huì

Tổng quan

Cấu tạo: (chức) + (công) + (xí) + (nghiệp) + (quản) + (ủy) + (hội)