聯產承包責任制

liên sản thừa bao trách nhâm chế

Hán Việt: liên sản thừa bao trách nhâm chế

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (sản) + (thừa) + (bao) + (trách) + (nhâm) + (chế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 聯產承包責任制 iánchǎn chéngbāo zérènzhì n. contract system with remuneration linked to output