联蹁

lián piánliên biên

Hán Việt: liên biên · Pinyin: lián pián

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹联翩。

Cấu tạo: 聯 (liên) + 蹁 (biên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹联翩。

Từ liên quan

Gần nghĩa

联产 · 联会 · 联俄 · 联保 · 联军 · 联动 · 联句 · 联号