聖基茨和尼維斯

shèng jī cí hé ní wéi sī thánh cơ tì hòa ni duy tư

Hán Việt: thánh cơ tì hòa ni duy tư · Pinyin: shèng jī cí hé ní wéi sī

Tổng quan

Saint Kitts và Nevis

Cấu tạo: (thánh) + (cơ) + (tì) + (hòa) + (ni) + (duy) + (tư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Saint Kitts và Nevis

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 北美洲西印度群岛中岛国。临加勒比和大西洋。面积269平方千米。人口403万(1992年)。首都巴斯特尔。属火山岛。热带海洋气候。蔗糖业为经济支柱。

Eng

  • CC-CEDICT Saint Kitts and Nevis
  • Cihui Saint Kitts and Nevis