聚對苯二甲酸乙二酯

jù duì běn èr jiǎ suān yǐ èr zhǐ tụ đối bổn nhị giáp toan ất nhị chỉ

Hán Việt: tụ đối bổn nhị giáp toan ất nhị chỉ · Pinyin: jù duì běn èr jiǎ suān yǐ èr zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tụ) + (đối) + (bổn) + (nhị) + (giáp) + (toan) + (ất) + (nhị) + (chỉ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui polyethylene terephthalate