聰明一世,懵懂一時

cōng míng yī shì,měng dǒng yī shí

Pinyin: cōng míng yī shì,měng dǒng yī shí

Tổng quan

xem 聰明一世,糊塗一時|聪明一世,糊涂一时

Cấu tạo: (thông) + (minh) + (nhất) + (thế) + + (mộng) + (đổng) + (nhất) + (thì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 聰明一世,糊塗一時|聪明一世,糊涂一时

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 懵懂:头脑不清楚或不能明辨事物。人一辈子都很精明,但有时一下子糊涂。指聪明人也会犯错误。

Eng

  • CC-CEDICT see 聰明一世,糊塗一時|聪明一世,糊涂一时[cong1 ming5 yi1 shi4 , hu2 tu5 yi1 shi2]
  • Cihui see 聰明一世,糊塗一時|聪明一世,糊涂一时