聯邦儲備委員會

liên bang trữ bị ủy viên hội

Hán Việt: liên bang trữ bị ủy viên hội

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (bang) + (trữ) + (bị) + (ủy) + (viên) + (hội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 聯邦儲備委員會 iánbāng Chǔbèi Wěiyuánhuì p.w. Federal Reserve Board