聰明一世﹐糊塗一時
Pinyin: cōng míng yī shì ﹐ hú tú yī shí
Tổng quan
Cấu tạo: 聰 (thông) + 明 (minh) + 一 (nhất) + 世 (thế) + ﹐ + 糊 (hồ) + 塗 (đồ) + 一 (nhất) + 時 (thì)
Pinyin: cōng míng yī shì ﹐ hú tú yī shí
Cấu tạo: 聰 (thông) + 明 (minh) + 一 (nhất) + 世 (thế) + ﹐ + 糊 (hồ) + 塗 (đồ) + 一 (nhất) + 時 (thì)