聱取 ngao thủ Hán Việt: ngao thủ Tổng quan Cấu tạo: 聱 (ngao) + 取 (thủ)Hán Việtngao thủCấu tạo聱 + 取 · ngao + thủ nghĩa thành phần: ngao + thủ Từ liên quan Gần nghĩa取下 · 取乐 · 取代 · 取件 · 取保 · 取信 · 取偿 · 取償