聳出

sǒng chūtủng xuất

Hán Việt: tủng xuất · Pinyin: sǒng chū

Tổng quan

trông nom, giám sát; nhìn kỹ, xem kỹ, xem xét, quan sát từ trên cao trông xuống, không nhận thấy, không chú ý tới, bỏ qua, tha thứ, coi nhẹ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vị trí cao để quan sát, cảnh quan sát từ t

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.高耸突出。

Cấu tạo: 聳 (tủng) + 出 (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn v. tower aloft

Eng

  • Cihui 聳出 ǒngchū v. tower aloft

Từ liên quan

Gần nghĩa

出醜 · 出世 · 出喪 · 出乎 · 出乘 · 出書 · 出事 · 出於