聳切 sǒng qiè·tủng thiết Hán Việt: tủng thiết · Pinyin: sǒng qiè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹恳切。 Cấu tạo: 聳 (tủng) + 切 (thiết)Pinyinsǒng qièHán Việttủng thiếtCấu tạo聳 + 切 · tủng + thiết nghĩa thành phần: tủng + thiết Từ liên quan Gần nghĩa切下 · 切中 · 切入 · 切刀 · 切切 · 切削 · 切割 · 切勿