肉干

ròu gānnhục kiền

Hán Việt: nhục kiền · Pinyin: ròu gān

Tổng quan

dried meat; jerky

新华 · Tân Hoa Đại lục

獸肉除去水分所製成的食品。如:「豬肉乾」、「牛肉乾」。

Cấu tạo: 肉 (nhục) + 乾 (kiền)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ dried meat; jerky
  • Biên soạn dried meat
  • Biên soạn jerky
  • Biên soạn jerky; dried meat M:²kuài

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 獸肉除去水分所製成的食品。如:「豬肉乾」、「牛肉乾」。

Eng

  • Cihui 肉乾 òugān* n. jerky; dried meat M:²kuài
  • Tần suất từ n. jerky; dried meat M:²kuài

Từ liên quan

Gần nghĩa

乾元 · 乾冷 · 乾县 · 乾命 · 乾坤 · 乾城 · 乾子 · 乾季