肉芽腫

ròu yá zhǒngnhục nha thũng

Hán Việt: nhục nha thũng · Pinyin: ròu yá zhǒng

Tổng quan

(y học) u hạt

Cấu tạo: 肉 (nhục) + 芽 (nha) + 腫 (thũng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 u hạt
  • Tần suất từ (y học) u hạt

Eng

  • JMdict granuloma
  • Cihui (pathology) granuloma
  • Tần suất từ (pathology) granuloma

Đức

  • Handedict Granulom

ja

  • JMdict 肉芽腫(にくがしゅ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

肉芽肿瘤 · 肉芽块 · 肉芽 · 肉芽肿病 · 肉芽肿的 · 肉芽过多 · 肉芽生长的