肖氏硬度測量計
tiếu thị ngạnh độ trắc lượng kế
Hán Việt: tiếu thị ngạnh độ trắc lượng kế · Pinyin: xiào shì yìng dù cè liáng jì
Tổng quan
Cấu tạo: 肖 (tiếu) + 氏 (thị) + 硬 (ngạnh) + 度 (độ) + 測 (trắc) + 量 (lượng) + 計 (kế)