股份和两合公司

gǔ fèn hé liǎng hé gōng sīcổ phân hòa lưỡng hợp công ti

Hán Việt: cổ phân hòa lưỡng hợp công ti · Pinyin: gǔ fèn hé liǎng hé gōng sī

Tổng quan

Cấu tạo: 股 (cổ) + 份 (phân) + 和 (hòa) + 兩 (lưỡng) + 合 (hợp) + 公 (công) + 司 (ti)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công ty hợp danh

Đức

  • Handedict AG & Co. KG

Từ liên quan

Gần nghĩa

股份有限公司 · 股份不公开公司 · 公司专用基金 · 公司内部网络 · 公司自制的印刷品 · 股份公开公司 · 公司内部的印刷生产