肢势

zhī shìchi thế

Hán Việt: chi thế · Pinyin: zhī shì

Tổng quan

tư thế đứng trên bốn chân

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.家畜站立时的四肢状态。是评定家畜役使能力的重要依据。

Cấu tạo: 肢 (chi) + 勢 (thế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tư thế
  • VietPhrases tư thế đứng trên bốn chân
  • Biên soạn 肢勢 zhīshì n. standing posture of domestic animals

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.家畜站立时的四肢状态。是评定家畜役使能力的重要依据。

Eng

  • Cihui 肢勢 zhīshì n. standing posture of domestic animals

Từ liên quan

Gần nghĩa

势利 · 势力 · 势头 · 势子 · 势家 · 势必 · 势态 · 势族