肥水不落旁人田
phì thủy bất lạc bàng nhân điền
Hán Việt: phì thủy bất lạc bàng nhân điền · Pinyin: féi shuǐ bù luò páng rén tián
Tổng quan
Cấu tạo: 肥 (phì) + 水 (thủy) + 不 (bất) + 落 (lạc) + 旁 (bàng) + 人 (nhân) + 田 (điền)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 肥水:借指好处。指不让别人得到好处。