过度关怀 guò dù guān huái·quá độ quan hoài Hán Việt: quá độ quan hoài · Pinyin: guò dù guān huái Tổng quan ám ảnh Cấu tạo: 過 (quá) + 度 (độ) + 關 (quan) + 懷 (hoài)Pinyinguò dù guān huáiHán Việtquá độ quan hoàiTừ loạidanhCấu tạo過 + 度 + 關 + 懷 · quá + độ + quan + hoài nghĩa thành phần: quá + độ + quan + hoài Nghĩa ViệtCihui quan tâm quá mứcEngCihui obsession; excessive concern Từ liên quan Gần nghĩa关怀备至 · 过度伤感 · 过度伸张 · 过度使用 · 过度供给 · 过度保护 · 过度充电 · 过度冷却