肯尼亞航空公司

kěn ní yà háng kōng gōng sī khẳng ni á hàng không công ti

Hán Việt: khẳng ni á hàng không công ti · Pinyin: kěn ní yà háng kōng gōng sī

Tổng quan

Cấu tạo: (khẳng) + (ni) + (á) + (hàng) + (không) + (công) + (ti)