肺痨

fèi láophế lao

Hán Việt: phế lao · Pinyin: fèi láo

Tổng quan

ho lao; bệnh lao

新华 · Tân Hoa Đại lục

中医指肺结核。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

肺結核的別名。參見「肺結核」條。

Cấu tạo: 肺 (phế) + 癆 (lao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lao phổi
  • VietPhrases bệnh lao
  • Tần suất từ bệnh lao
  • Biên soạn consumption; tuberculosis

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 肺結核的別名。參見「肺結核」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中医指肺结核。

Eng

  • Cihui tuberculosis
  • Tần suất từ n. consumption; tuberculosis

Từ liên quan

Gần nghĩa

痨病 · 痨瘵 · 肺叶 · 肺懷 · 肺泡 · 肺炎 · 肺病 · 肺癆