肾功能

shèn gōng néngthận công năng

Hán Việt: thận công năng · Pinyin: shèn gōng néng

Tổng quan

chức năng thận

Cấu tạo: 腎 (thận) + 功 (công) + 能 (năng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chức năng thận
  • Tần suất từ chức năng thận
  • Biên soạn 腎功能 hèngōngnéng n. kidney function

Eng

  • Cihui kidney function
  • Tần suất từ 腎功能 hèngōngnéng n. kidney function

Từ liên quan

Gần nghĩa

功能团 · 功能性 · 功能的 · 功能群 · 功能表 · 功能词 · 功能键 · 功能集