肾脏炎

thận tạng viêm

Hán Việt: thận tạng viêm

Tổng quan

Cấu tạo: 腎 (thận) + 臟 (tạng) + 炎 (viêm)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 腎臟炎 hènzàngyán n. inflammation of the kidneys

Eng

  • Cihui 腎臟炎 hènzàngyán n. inflammation of the kidneys

Từ liên quan

Gần nghĩa

肾脏的 · 肾脏 · 肾脏上的 · 肾脏形的 · 肾脏学 · 肾脏科 · 肾脏移植 · 肾脏结石