背包电台 Tổng quan Cấu tạo: 揹 + 包 (bao) + 電 (điện) + 臺 (thai)Cấu tạo揹 + 包 + 電 + 臺 Từ liên quan Gần nghĩa背包客 · 背包游 · 背包袱 · 电台司令 · 电台间歇 · 电台播音室