Tổng quan
Cấu tạo: 電 (điện) + 臺 (thai) + 間 (gian) + 歇 (hiết)
- Hán Việt
- điện thai gian hiết
- Cấu tạo
- 電 + 臺 + 間 + 歇 · điện + thai + gian + hiết
nghĩa thành phần: điện + thai + gian + hiết
Từ liên quan
Gần nghĩa
间歇训练 · 間歇泉 · 間歇熱 · 间歇地 · 间歇性 · 间歇泉 · 间歇热 · 间歇的