背心儿

bối tâm nhi

Hán Việt: bối tâm nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 背 (bối) + 心 (tâm) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 áo жи-лê
  • Biên soạn ►See bèixīn

Eng

  • Cihui 背心兒 èixīnr ►See bèixīn

Từ liên quan

Gần nghĩa

心儿 · 背心 · 背心形衣着 · 背心似的 · 背心式上衣