背斜形态

bối tà hình thái

Hán Việt: bối tà hình thái

Tổng quan

phản dạng

Cấu tạo: 背 (bối) + 斜 (tà) + 形 (hình) + 態 (thái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phản dạng

Từ liên quan

Gần nghĩa

形态上的 · 形态学的 · 形态发生素 · 形态学 · 形态素 · 形态论 · 背斜型构造 · 背斜层