背景墙格式 bối cảnh tường cách thức Hán Việt: bối cảnh tường cách thức Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 景 (cảnh) + 牆 (tường) + 格 (cách) + 式 (thức)Hán Việtbối cảnh tường cách thứcCấu tạo背 + 景 + 牆 + 格 + 式 · bối + cảnh + tường + cách + thức nghĩa thành phần: bối + cảnh + tường + cách + thức Từ liên quan Gần nghĩa格式塔疗法 · 格式上的 · 背景虚化 · 背景调查 · 背景音乐 · 格式化了的 · 格式化容量 · 格式化文字