背景虚化

bèi jǐng xū huàbối cảnh hư hóa

Hán Việt: bối cảnh hư hóa · Pinyin: bèi jǐng xū huà

Tổng quan

làm mờ phông nền (nhiếp ảnh)

Cấu tạo: 背 (bối) + 景 (cảnh) + 虛 (hư) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 làm mờ nền

Eng

  • Cihui background blurring (photography)

Từ liên quan

Gần nghĩa

背景调查 · 背景音乐 · 背景墙 · 背景幕 · 背景的 · 背景信息 · 背景噪音 · 背景图案