背轮 bối luân Hán Việt: bối luân Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 輪 (luân)Hán Việtbối luânCấu tạo背 + 輪 · bối + luân nghĩa thành phần: bối + luân Từ liên quan Gần nghĩa背上 · 背义 · 背书 · 背人 · 背侧 · 背信 · 背倚 · 背债