胎藏界十三大院

thai tàng giới thập tam đại viện

Hán Việt: thai tàng giới thập tam đại viện

Tổng quan

thai tạng giới thập tam đại viện (術語)大日經儀軌說胎藏界之曼陀羅劃十三院而安置諸尊。但現圖曼陀羅缺四大護院之一而為十二大院。見現圖曼荼羅條。☸

Cấu tạo: (thai) + (tàng) + (giới) + (thập) + (tam) + (đại) + (viện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thai tạng giới thập tam đại viện (術語)大日經儀軌說胎藏界之曼陀羅劃十三院而安置諸尊。但現圖曼陀羅缺四大護院之一而為十二大院。見現圖曼荼羅條。☸