勝利衝昏了頭腦
thắng lợi xung hôn liễu đầu não
Hán Việt: thắng lợi xung hôn liễu đầu não
Tổng quan
Cấu tạo: 勝 (thắng) + 利 (lợi) + 衝 (xung) + 昏 (hôn) + 了 (liễu) + 頭 (đầu) + 腦 (não)
Nghĩa
Eng
- Cihui 勝利衝昏了頭腦 hènglì chōnghūnle tóunǎo v.p. become dizzy with success