胜思惟梵天所问经
thắng tư duy phạm thiên sở vấn kinh
Hán Việt: thắng tư duy phạm thiên sở vấn kinh
Tổng quan
thắng tư duy phạm thiên sở vấn kinh (經名)元魏菩提流支譯。思益梵天所問經之異譯。☸
Cấu tạo: 胜 (thắng) + 思 (tư) + 惟 (duy) + 梵 (phạm) + 天 (thiên) + 所 (sở) + 问 (vấn) + 经 (kinh)
Nghĩa
Việt
- Cihui thắng tư duy phạm thiên sở vấn kinh (經名)元魏菩提流支譯。思益梵天所問經之異譯。☸