胜金色光明德女经
thắng kim sắc quang minh đức nữ kinh
Hán Việt: thắng kim sắc quang minh đức nữ kinh
Tổng quan
thắng kim sắc quang minh đức nữ kinh (經名)大莊嚴法門經之異名。☸
Cấu tạo: 胜 (thắng) + 金 (kim) + 色 (sắc) + 光 (quang) + 明 (minh) + 德 (đức) + 女 (nữ) + 经 (kinh)
Nghĩa
Việt
- Cihui thắng kim sắc quang minh đức nữ kinh (經名)大莊嚴法門經之異名。☸